[xuān miǎn]
hiên miện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥涂轩冕ní tú xuān miǎn
nê đồ hiên miện
coi thường danh hiệu và chức vụ cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.