汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轨度 (guǐ dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轨度
【軌度】
[guǐ dù]
quỹ độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Quy tắc, phép tắc
Ví dụ
不循轨度
bù xún guǐ dù
Không theo quy tắc
Từ ghép
0 từ chứa “轨度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉法度
不循~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轨
guǐ
quỹ
Đường ray, đường chạy của xe cộ; Quỹ đạo, con đường đã định; Quy tắc, khuôn phép, thông lệ
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)