蹲苗 (dūn miáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蹲苗
[dūn miáo]
tồn miêu
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kiểm soát bón phân và tưới nước trong một thời gian nhất định, làm cỏ và lèn đất, giúp rễ cây non cắm sâu, sinh trưởng khỏe mạnh, ngăn ngừa thân lá phát triển vượt mức
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.