[pán shān]
bàn san
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹒跚不前pán shān bù qián
bàn san bất tiền
chùn bước; trì hoãn
步履蹒跚bù lǚ pán shān
đi không vững; đi loạng choạng
步态蹒跚bù tài pán shān
bộ thái bàn san
đi loạng choạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.