[chí chú]
trì trù
踟蹰不前。也作踯躇。chi 古代的竹管乐器,孔。chi(¼)• 尺等于1丈。1市尺合1/3米
chí chú bù qián 。 yě zuò zhí chú 。chi gǔ dài de zhú guǎn yuè qì , kǒng 。chi(¼)• chǐ děng yú 1 zhàng 。1 shì chǐ hé 1/3 mǐ
Do dự không tiến. Cũng viết là "踯躇". "chi" nhạc cụ bằng ống tre cổ đại, có lỗ. "chi" (¼) • 1 xích bằng 1 trượng. 1 xích Tàu bằng 1/3 mét.
皮踟蹰卷踟蹰
pí chí chú juàn chí chú
Da do dự, cuộn do dự
丁字踟蹰
dīng zì chí chú
Chữ thập do dự
放大踟蹰
fàng dà chí chú
Phóng to do dự
镇踟蹰计算踟蹰。另见157页che
zhèn chí chú jì suàn chí chú 。 lìng jiàn 157 yè che
Tính toán do dự. Xem thêm "che" trang 157.