[zú jiān]
túc tiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
足尖鞋zú jiān xié
túc tiêm hài
giày múa ba-lê mũi cứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.