[zú lì]
túc lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
足利义满zú lì yì mǎn
túc lợi nghĩa mãn
ASHIKAGA Yoshimitsu, shogun Ashikaga thứ ba, trị vì 1368-1394
足利义稙zú lì yì zhī
Ashikaga Yoshitane, tướng quân Muromachi Nhật Bản 1490-93
足利义政zú lì yì zhèng
túc lợi nghĩa chính
ASHIKAGA Yoshimasa, shōgun Ashikaga thứ tám, trị vì 1449-1473
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.