汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
趋时 (qū shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
趋时
【趨時】
[qū shí]
xu thời
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
theo mốt
Ví dụ
穿戴1
chuān dài 1
mặc, đội, mang
Từ ghép
0 từ chứa “趋时”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉迎合时尚;赶时髦
穿戴1
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
趋
qū
xu
Đi nhanh, chạy nhanh; hướng về, tiến tới; Theo đuổi, chạy theo, bắt kịp; Trở nên, dần dần biến đổi
时
shí
thời
Thời gian, khoảng thời gian; Điểm thời gian, khoảnh khắc; Đơn vị đo thời gian, giờ