[zǒu xíng]
tẩu hình
用潮湿木料做成的家具容易走形这件衣服洗了一次就走了形
yòng cháo shī mù liào zuò chéng de jiā jù róng yì zǒu xíng zhè jiàn yī fu xǐ le yí cì jiù zǒu le xíng
Đồ nội thất làm bằng gỗ ẩm dễ bị biến dạng. Chiếc áo này giặt một lần đã bị biến dạng
走形式zǒu xíng shì
tẩu hình thức
làm cho có lệ
走形儿zǒu xíng ér
tẩu hình nhi
mất dáng; mất hình; biến dạng