[zǒu zuǐ]
tẩu chuỷ
她说着说着就走了嘴了。zOu(P)歌
tā shuō zhe shuō zhe jiù zǒu le zuǐ le 。zOu(P) gē
Cô ấy nói một lúc thì lỡ lời
走嘴效
zǒu zuǐ xiào
Lỡ lời
大走嘴奇功
dà zǒu zuǐ qí gōng
Công phu lỡ lời
启走嘴
qǐ zǒu zuǐ
Bắt đầu lỡ lời
走嘴议
zǒu zuǐ yì
Bàn luận lỡ lời
走嘴上一本
zǒu zuǐ shàng yì běn
Một cuốn sách về lỡ lời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.