[zǒu zú]
tẩu tốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贩夫走卒fàn fū zǒu zú
phiến phu tẩu tốt
nghĩa đen: người bán rong và người khuân vác; dân thường; tầng lớp thấp