[sài chéng]
tái trình
自行车公路赛赛程为70公里
zì xíng chē gōng lù sài sài chéng wèi 70 gōng lǐ
Lộ trình giải đua xe đạp đường trường là 70 km
赛程过半 赛程因故将車新排定
sài chéng guò bàn sài chéng yīn gù jiāng jū xīn pái dìng
Đã qua nửa chặng đường, lịch trình thi đấu sẽ được sắp xếp lại vì lý do bất khả kháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.