[fèi mǐ]
phí mễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
费米子fèi mǐ zǐ
phí mễ tử
fermion
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.