汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
质问 (zhì wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
质问
【質問】
[zhì wèn]
chất vấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chất vấn
2
hỏi
3
hỏi han
Ví dụ
提出质问
tí chū zhì wèn
Đưa ra chất vấn
Từ ghép
0 từ chứa “质问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
叱问
推问
盘驳
质询
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
依据事实问明是非;责问
提出~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
质
zhì
chất
Bản chất, đặc tính vốn có của sự vật, hiện tượng; Chất lượng, phẩm chất của sự vật; Vật chất, thành phần cấu tạo nên sự vật
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc