[zhì pǔ]
chất phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
质谱仪zhì pǔ yí
máy quang phổ khối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.