[kè chéng]
khoá trình
课程表
kè chéng biǎo
Thời khóa biểu.
安排课程
ān pái kè chéng
Sắp xếp chương trình học.
课程表kè chéng biǎo
khoá trình biểu
thời khóa biểu
通识课程tōng shí kè chéng
thông thức khoá trình
khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi
入门课程rù mén kè chéng
nhập môn khoá trình
khóa học nhập môn; sách vỡ lòng
函授课程hán shòu kè chéng
hàm thụ khoá trình
khóa học từ xa