[kè shí]
khoá thời
我担任两班的语文课,每周共有十课时
wǒ dān rèn liǎng bān de yǔ wén kè , měi zhōu gòng yǒu shí kè shí
Tôi dạy ngữ văn hai lớp, mỗi tuần có mười tiết.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.