汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
课内 (kè nèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
课内
【課內】
[kè nèi]
khoá nội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thời gian lên lớp của trường học
Ví dụ
课内作业
kè nèi zuò yè
Bài tập trong lớp.
Từ ghép
0 từ chứa “课内”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
学校上课的时间
~作业
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
课
kè
khoá
Môn học, khóa học, chương trình học; Bài tập, nhiệm vụ được giao; Dạy học, lên lớp, tham gia lớp học
内
nèi
nội
Phần bên trong, phía trong của một vật thể, không gian; Phạm vi, giới hạn của một sự vật, sự việc, tổ chức; Thuộc về bản chất, cốt lõi, không thể hiện ra ngoài