[zhū gōng]
chư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衮衮诸公gǔn gǔn zhū gōng
cổn cổn chư
Quan lại đông đảo không làm gì
诉诸公论sù zhū gōng lùn
tố chư
kêu gọi công chúng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.