[guǐ jué]
quỷ quyệt
言语诡谲
yán yǔ guǐ jué
Lời nói quỷ quyệt
为人诡谲
wèi rén guǐ jué
Tính tình quỷ quyệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.