汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诡诞 (guǐ dàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诡诞
【詭誕】
[guǐ dàn]
quỷ đản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hư ảo
2
hoang đường
Ví dụ
诡诞不经
guǐ dàn bù jīng
Kỳ lạ hoang đường
Từ ghép
0 từ chứa “诡诞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
虚妄荒诞
~不经
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诡
guǐ
quỷ
Kỳ lạ, khác thường, không bình thường; Xảo trá, gian xảo, không trung thực; Lừa dối, nói dối, che giấu sự thật
诞
dàn
đản
Sinh ra, ra đời; Ngày sinh, sinh nhật; Phóng túng, không bị ràng buộc, bừa bãi