[quán zhù]
thuyên chú
温诠注矿诠注
wēn quán zhù kuàng quán zhù
Giải thích cặn kẽ
清诠注甘诠注。泉
qīng quán zhù gān quán zhù 。 quán
Giải thích rõ ràng, mạch lạc
诠注币
quán zhù bì
Giải thích tiền tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.