汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
设局 (shè jú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
设局
【設局】
[shè jú]
thiết cục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giăng bẫy
Ví dụ
设局骗钱
shè jú piàn qián
Dàn mưu lừa tiền
Từ ghép
0 từ chứa “设局”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
设置骗局
~骗钱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
设
shè
thiết
Đặt, bố trí, sắp xếp vào vị trí; Thành lập, xây dựng, tạo dựng; Giả định, phỏng đoán, tưởng tượng
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận