[shè kǎ]
thiết ca
设卡堵截
shè kǎ dǔ jié
Dựng chốt chặn
路上共设了三道卡卡
lù shang gòng shè le sān dào kǎ kǎ
Trên đường có tổng cộng dựng ba chốt chặn
严禁有关部门设卡阻挠群众反映问题
yán jìn yǒu guān bù mén shè kǎ zǔ náo qún zhòng fǎn yìng wèn tí
Nghiêm cấm các bộ phận liên quan lập chốt chặn cản trở quần chúng phản ánh vấn đề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.