训读 (xùn dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
训读【訓讀】
[xùn dú]
huấn đọc
2 chữ
Từ vựng
1
cách đọc một từ tiếng Trung viết ra dựa trên từ đồng nghĩa
2
đọc một từ theo cách đọc như vậy
3
cách đọc kun, cách phát âm của kanji dựa trên từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa tương ứng thay vì từ phát âm của ký tự trong ngôn ngữ Hán tại thời điểm được nhập từ Trung Quốc
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “训读”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.