汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
训诫 (xùn jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
训诫
【訓誡】
[xùn jiè]
huấn giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khiển trách
2
khuyên răn
3
lên lớp ai đó
Ví dụ
训诫部下
xùn jiè bù xià
Răn dạy cấp dưới.
Từ ghép
0 từ chứa “训诫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(训戒)xunjie 团
2
教导和告诫
~部下
3
一种处分措施,人民法院对犯罪情节轻微或有错误的人进行公开的批评教育
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
训
xùn
huấn
dạy dỗ, hướng dẫn, đào tạo; khuyên răn, quở trách; lời dạy, lời răn
诫
jiè
giới
Khuyên răn, cảnh báo để ngăn ngừa sai lầm; Điều răn, quy tắc cấm đoán; Răn đe, khiển trách để sửa lỗi