[jī shí]
cơ thức
讥识的口吻
jī shí de kǒu wěn
Giọng điệu mỉa mai
不要讥识犯错误的同学
bú yào jī shí fàn cuò wù de tóng xué
Đừng mỉa mai những bạn học mắc lỗi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.