[jiě chú]
giải trừ
解除警报
jiě chú jǐng bào
Hủy bỏ báo động.
解除顾虑
jiě chú gù lǜ
Xóa bỏ lo ngại.
解除武装
jiě chú wǔ zhuāng
Giải giới.
解除职务
jiě chú zhí wù
Miễn chức.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.