[jiě tǐ]
giải thể
联盟解体
lián méng jiě tǐ
Liên minh tan rã
封建经济解体
fēng jiàn jīng jì jiě tǐ
Kinh tế phong kiến tan rã
知觉解体zhī jué jiě tǐ
tri giác giải thể
tính phân tách tri giác