[jiǎo zhuī]
giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三角锥sān jiǎo zhuī
tam giác
hình chóp tam giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.