[shì chuāng]
thị song
投资视窗
tóu zī shì chuāng
Cửa sổ đầu tư
科普视窗
kē pǔ shì chuāng
Cửa sổ phổ biến khoa học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.