[shì pán]
thị bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
视盘机shì pán jī
thị bàn cơ
Thiết bị phát video, đầu đọc đĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.