汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
覆灭 (fù miè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
覆灭
【覆滅】
[fù miè]
phúc diệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hủy diệt
Ví dụ
全军覆灭
quán jūn fù miè
toàn quân bị diệt
Từ ghép
0 từ chứa “覆灭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
全部被消灭
全军~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
覆
fù
phúc
Che đậy, bao phủ một vật khác; Lật úp, làm đổ, làm cho sụp đổ; Phản hồi, trả lời lại một vấn đề
灭
miè
diệt
Dập tắt; làm tắt; ngừng cháy; Tiêu diệt; xóa sổ; hủy diệt; Bị hủy diệt; tuyệt chủng; tiêu vong