[luǒ shì]
loã
裸视视力
luǒ shì shì lì
Thị lực nhìn bằng mắt thường
裸视达到一定标准的才能报考
luǒ shì dá dào yí dìng biāo zhǔn de cái néng bào kǎo
Chỉ những người có thị lực đạt tiêu chuẩn mới được phép ứng tuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.