[liè zhí]
liệt thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裂殖菌liè zhí jūn
liệt thực khuẩn
Lớp Nấm phân liệt
裂殖菌纲liè zhí jūn gāng
liệt thực khuẩn cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.