[xí qǔ]
tập thủ
袭取敌人的营地
xí qǔ dí rén de yíng dì
Chiếm lấy trại địch
后人袭取这个故事,写成了戏
hòu rén xí qǔ zhè ge gù shì , xiě chéng le xì
Hậu thế dựa vào câu chuyện này để viết thành kịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.