[bǔ zú]
bổ túc
补足缺额。补足到了凶手
bǔ zú quē é 。 bǔ zú dào le xiōng shǒu
Bù đủ chỗ thiếu. Bù đủ cho kẻ thủ ác.
补足额bǔ zú é
bổ túc ngạch
phần bổ sung; tổng bổ sung
补足音程bǔ zú yīn chéng
bổ túc âm trình
quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám