[bǔ jū]
bổ tư
补苴罅漏
bǔ jū xià lòu
Bù đắp những chỗ thiếu sót.
补苴罅漏bǔ jū xià lòu
bổ tư há lậu
Bù đắp chỗ thiếu sót trong bài viết, lý luận; bù đắp khuyết điểm