[bǔ tāi]
bổ thai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
补胎片bǔ tāi piàn
bổ thai phiến
miếng vá lốp xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.