[xuè lín lín]
huyết lâm lâm
血淋淋的事实
xuè lín lín de shì shí
sự thật đẫm máu
血淋淋的教训
xuè lín lín de jiào xùn
bài học đẫm máu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.