[xuè rèn]
huyết nhận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兵不血刃bīng bú xuè rèn
nghĩa đen: không máu trên gươm đao của binh lính; nghĩa bóng: chiến thắng dễ dàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.