[cán]
tằm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚕箔cán bó
tằm bạc
khay tre nuôi tằm
蚕丝cán sī
tằm tơ
lụa tự nhiên
蚕眠cán mián
tằm miên
giai đoạn tằm không hoạt động trước khi lột xác
蚕农cán nóng
tằm nông
người nuôi tằm
蚕沙cán shā
tằm sa
phân tằm
蚕山cán shān
tằm sơn
xem 蠶蔟|蚕蔟[can2 cu4]
蚕纸cán zhǐ
tằm chỉ
giấy mà tằm đẻ trứng lên
蚕子cán zǐ
tằm tử
trứng tằm
蚕丛cán cóng
tằm tùng
Can Tông, người được cho là sáng tạo ra nghề lụa và nuôi tằm
蚕种cán zhǒng
tằm chủng
trứng tằm
蚕茧cán jiǎn
tằm kiển
kén tằm
蚕菜cán cài
tằm thái
rau mồng tơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.