[zhī zhū]
tri chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜘蛛侠zhī zhū xiá
tri chu hiệp
Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh
蜘蛛人zhī zhū rén
tri chu nhân
Người Nhện, xem 蜘蛛俠|蜘蛛侠; biệt danh của người leo nhà chọc trời Pháp Alain Robert; người leo tường bên ngoài của tòa nhà như một pha nguy hiểm hoặc để bảo trì tòa nhà
蜘蛛痣zhī zhū zhì
tri chu chí
nốt ruồi mạch máu hình nhện
蜘蛛类zhī zhū lèi
tri chu loại
loài nhện
蜘蛛网zhī zhū wǎng
tri chu võng
mạng nhện; tơ nhện
蜘蛛星云zhī zhū xīng yún
tri chu tinh vân
Tinh vân Tarantula
盲蜘蛛máng zhī zhū
manh tri chu
nhện daddy-long-legs
红背蜘蛛hóng bèi zhī zhū
hồng bối
nhện lưng đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.