[xiā yí]
hà di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虾夷葱xiā yí cōng
hà di thông
hẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.