[bò he]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薄荷油bò he yóu
dầu bạc hà
薄荷糖bò he táng
kẹo bạc hà
薄荷酮bò he tóng
menthone
猫薄荷māo bò he
cây bạc hà mèo
香薄荷xiāng bò he
rau húng
胡椒薄荷hú jiāo bò he
bạc hà cay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.