[zhè zhā]
giá tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甘蔗渣gān zhè zhā
cam giá tra
bã mía
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.