[shuò guǒ]
sóc quả
频蒴果
pín shuò guǒ
Quả nẻ.
蒴果见不数(數)單。另见1215页 shu;1218页 shu
shuò guǒ jiàn bú shù ( shù ) dān 。 lìng jiàn 1215 yè shu;1218 yè shu
Quả nẻ không thấy số.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.