[yíng mù]
huỳnh màn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
触控萤幕chù kòng yíng mù
xúc khống huỳnh màn
màn hình cảm ứng; bảng điều khiển cảm ứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.