[yíng guāng]
huỳnh quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萤光灯yíng guāng dēng
huỳnh quang đăng
biến thể Đài Loan của 熒光燈|荧光灯[ying2 guang1 deng1]
萤光绿yíng guāng lǜ
huỳnh quang lục
xanh lá sáng; xanh chuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.