[pú tí]
bồ đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菩提树pú tí shù
bồ đề thụ
cây đề; cây bồ đề; cây Bồ-đề
菩提达摩pú tí dá mó
bồ đề đạt ma
Bồ Đề Đạt Ma
菩提道场pú tí dào chǎng
bồ đề đạo trường
Bồ Đề Đạo Tràng